Từ Vựng:
Automation: (n) tự động hóa
Analytics: (n) phân tích dữ liệu
Regulations: (n) quy định
Compliance: (n) sự tuân thủ
Cloud: (n) điện toán đám mây
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Automation: (n) tự động hóa
Analytics: (n) phân tích dữ liệu
Regulations: (n) quy định
Compliance: (n) sự tuân thủ
Cloud: (n) điện toán đám mây
Luyện tập thêm về bài học này: