Từ Vựng:
Encryption: (n) mã hóa
Authentication: (n) xác thực
Access: (v) truy cập; (n) quyền truy cập
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Logging: (n) ghi nhật ký (dữ liệu)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Encryption: (n) mã hóa
Authentication: (n) xác thực
Access: (v) truy cập; (n) quyền truy cập
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Logging: (n) ghi nhật ký (dữ liệu)
Luyện tập thêm về bài học này: