Từ Vựng:
Scorecard: (n) bảng điểm đánh giá
Benchmark: (n) chuẩn mực đánh giá
Firewall: (n) tường lửa
Policy: (n) chính sách
Average: (adj) trung bình; (n) giá trị trung bình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Scorecard: (n) bảng điểm đánh giá
Benchmark: (n) chuẩn mực đánh giá
Firewall: (n) tường lửa
Policy: (n) chính sách
Average: (adj) trung bình; (n) giá trị trung bình
Luyện tập thêm về bài học này: