Flashcards và Quiz Từ Vựng: So Sánh Bảng Điểm Bảo Mật – Easy Level

Scorecard
(n) bảng điểm đánh giá
Benchmark
(n) chuẩn mực đánh giá
Firewall
(n) tường lửa
Policy
(n) chính sách
Average
(adj) trung bình; (n) giá trị trung bình

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Scorecard
Benchmark
Firewall
Policy
Average
(n) chuẩn mực đánh giá
(adj) trung bình; (n) giá trị trung bình
(n) bảng điểm đánh giá
(n) chính sách
(n) tường lửa

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Scorecard” mean?
4. What does “Benchmark” mean?
5. What does “Firewall” mean?
6. What does “Policy” mean?
7. What does “Average” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: