Từ Vựng:
Authentication: (n) xác thực
Authorization: (n) ủy quyền
Encryption: (n) mã hóa
Pattern: (n) mẫu, khuôn mẫu
Logging: (n) ghi nhật ký (dữ liệu)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Authentication: (n) xác thực
Authorization: (n) ủy quyền
Encryption: (n) mã hóa
Pattern: (n) mẫu, khuôn mẫu
Logging: (n) ghi nhật ký (dữ liệu)
Luyện tập thêm về bài học này: