Từ Vựng:
Shared responsibility: (n) trách nhiệm chung
Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng
Encryption: (n) mã hóa
Breach: (n) vi phạm; (v) vi phạm
Patch: (n) bản vá; (v) vá lỗi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Shared responsibility: (n) trách nhiệm chung
Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng
Encryption: (n) mã hóa
Breach: (n) vi phạm; (v) vi phạm
Patch: (n) bản vá; (v) vá lỗi
Luyện tập thêm về bài học này: