Từ Vựng:
Vpn: (n) mạng riêng ảo
Breach: (n) vi phạm; (v) xâm nhập trái phép
Authentication: (n) xác thực
Security: (n) an ninh, bảo mật
Access: (n) quyền truy cập; (v) truy cập
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vpn: (n) mạng riêng ảo
Breach: (n) vi phạm; (v) xâm nhập trái phép
Authentication: (n) xác thực
Security: (n) an ninh, bảo mật
Access: (n) quyền truy cập; (v) truy cập
Luyện tập thêm về bài học này: