Từ Vựng:
Assignment: (n) nhiệm vụ
Data: (n) dữ liệu
Labels: (n) nhãn
Tools: (n) công cụ
Review: (v) xem xét; (n) sự đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Assignment: (n) nhiệm vụ
Data: (n) dữ liệu
Labels: (n) nhãn
Tools: (n) công cụ
Review: (v) xem xét; (n) sự đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này: