Từ Vựng:
Dataset: (n) bộ dữ liệu
Memory: (n) bộ nhớ
Setup: (n) cấu hình; (v) thiết lập
Complex: (adj) phức tạp
Handle: (v) xử lý; (n) tay cầm (ít dùng trong chủ đề)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Dataset: (n) bộ dữ liệu
Memory: (n) bộ nhớ
Setup: (n) cấu hình; (v) thiết lập
Complex: (adj) phức tạp
Handle: (v) xử lý; (n) tay cầm (ít dùng trong chủ đề)
Luyện tập thêm về bài học này: