Từ Vựng:
Business rule: (n) quy tắc nghiệp vụ
Embedded: (adj) được nhúng
Clarification: (n) sự làm rõ
Policy: (n) chính sách
Return: (v) trả về; (n) giá trị trả về
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Business rule: (n) quy tắc nghiệp vụ
Embedded: (adj) được nhúng
Clarification: (n) sự làm rõ
Policy: (n) chính sách
Return: (v) trả về; (n) giá trị trả về
Luyện tập thêm về bài học này: