Từ Vựng:
Ethics: (n) đạo đức
Bias: (n) thiên vị; (v) làm lệch lạc
Transparency: (n) tính minh bạch
Accountability: (n) trách nhiệm giải trình
Compliance: (n) sự tuân thủ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Ethics: (n) đạo đức
Bias: (n) thiên vị; (v) làm lệch lạc
Transparency: (n) tính minh bạch
Accountability: (n) trách nhiệm giải trình
Compliance: (n) sự tuân thủ
Luyện tập thêm về bài học này: