Từ Vựng:
Masking: (n) che giấu dữ liệu
Sensitive: (adj) nhạy cảm
Tokenization: (n) phân tách từ (trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên)
Encryption: (n) mã hóa
Accuracy: (n) độ chính xác
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Masking: (n) che giấu dữ liệu
Sensitive: (adj) nhạy cảm
Tokenization: (n) phân tách từ (trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên)
Encryption: (n) mã hóa
Accuracy: (n) độ chính xác
Luyện tập thêm về bài học này: