Từ Vựng:
Pipeline: (n) chuỗi xử lý dữ liệu
Failure: (n) sự thất bại, lỗi
Data: (n) dữ liệu
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pipeline: (n) chuỗi xử lý dữ liệu
Failure: (n) sự thất bại, lỗi
Data: (n) dữ liệu
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này: