Từ Vựng:
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Data: (n) dữ liệu
Error: (n) lỗi
Deadline: (n) hạn chót
Project: (n) dự án; (v) lập kế hoạch, dự kiến
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Data: (n) dữ liệu
Error: (n) lỗi
Deadline: (n) hạn chót
Project: (n) dự án; (v) lập kế hoạch, dự kiến
Luyện tập thêm về bài học này: