Từ Vựng:
Certainty: (n) sự chắc chắn
Data: (n) dữ liệu
Risk: (n) rủi ro; (v) đánh cược
Confidence: (n) độ tin cậy
Guessing: (v) đoán mò
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Certainty: (n) sự chắc chắn
Data: (n) dữ liệu
Risk: (n) rủi ro; (v) đánh cược
Confidence: (n) độ tin cậy
Guessing: (v) đoán mò
Luyện tập thêm về bài học này: