Từ Vựng:
Latency: (n) độ trễ
Throughput: (n) thông lượng
Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng
Monitoring: (n) việc giám sát
Capacity: (n) năng lực, khả năng xử lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Latency: (n) độ trễ
Throughput: (n) thông lượng
Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng
Monitoring: (n) việc giám sát
Capacity: (n) năng lực, khả năng xử lý
Luyện tập thêm về bài học này: