Từ Vựng:
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Automated: (adj) tự động hóa
Log: (n) nhật ký; (v) ghi lại
Performance: (n) hiệu suất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Automated: (adj) tự động hóa
Log: (n) nhật ký; (v) ghi lại
Performance: (n) hiệu suất
Luyện tập thêm về bài học này: