Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Chiến Lược Giám Sát Và Cảnh Báo Mô Hình – Easy Level

Monitor
(v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Alert
(n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Automated
(adj) tự động hóa
Log
(n) nhật ký; (v) ghi lại
Performance
(n) hiệu suất

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Monitor
Alert
Automated
Log
Performance
(n) hiệu suất
(adj) tự động hóa
(v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
(n) nhật ký; (v) ghi lại
(n) cảnh báo; (v) cảnh báo

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Monitor” mean?
4. What does “Alert” mean?
5. What does “Automated” mean?
6. What does “Log” mean?
7. What does “Performance” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: