1. Monitor
2. Alert
3. Automated
4. Log
5. Performance
(n) hiệu suất
(adj) tự động hóa
(v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
(n) nhật ký; (v) ghi lại
(n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.