Từ Vựng:
Accounting: (n) kế toán
Mistake: (n) sai sót
Urgent: (adj) khẩn cấp
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Solution: (n) giải pháp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Accounting: (n) kế toán
Mistake: (n) sai sót
Urgent: (adj) khẩn cấp
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Solution: (n) giải pháp
Luyện tập thêm về bài học này: