Từ Vựng:
Table: (n) bảng dữ liệu
Definition: (n) định nghĩa
Dictionary: (n) từ điển
Primary key: (n) khóa chính
Foreign key: (n) khóa ngoại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Table: (n) bảng dữ liệu
Definition: (n) định nghĩa
Dictionary: (n) từ điển
Primary key: (n) khóa chính
Foreign key: (n) khóa ngoại
Luyện tập thêm về bài học này: