Từ Vựng:
Data: (n) dữ liệu
Skills: (n) kỹ năng
Cleaning: (n) việc làm sạch (dữ liệu)
Tools: (n) công cụ
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Data: (n) dữ liệu
Skills: (n) kỹ năng
Cleaning: (n) việc làm sạch (dữ liệu)
Tools: (n) công cụ
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: