Từ Vựng:
Forecast: (v) dự báo; (n) sự dự báo
Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng
Revenue: (n) doanh thu
Predictive: (adj) có tính dự đoán
Software: (n) phần mềm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Forecast: (v) dự báo; (n) sự dự báo
Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng
Revenue: (n) doanh thu
Predictive: (adj) có tính dự đoán
Software: (n) phần mềm
Luyện tập thêm về bài học này: