Từ Vựng:
Encrypted: (adj) được mã hóa
Vpn: (n) mạng riêng ảo
Multi-factor authentication: (n) xác thực đa yếu tố
Logging: (n) ghi nhật ký
Roles: (n) vai trò
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Encrypted: (adj) được mã hóa
Vpn: (n) mạng riêng ảo
Multi-factor authentication: (n) xác thực đa yếu tố
Logging: (n) ghi nhật ký
Roles: (n) vai trò
Luyện tập thêm về bài học này: