Từ Vựng:
Collaborative: (adj) có tính hợp tác
Analyze: (v) phân tích
Timeline: (n) dòng thời gian
Authorship: (n) quyền tác giả
Funding: (n) tài trợ, kinh phí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Collaborative: (adj) có tính hợp tác
Analyze: (v) phân tích
Timeline: (n) dòng thời gian
Authorship: (n) quyền tác giả
Funding: (n) tài trợ, kinh phí
Luyện tập thêm về bài học này: