Từ Vựng:
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Phase: (n) giai đoạn
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Phase: (n) giai đoạn
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này: