Từ Vựng:
Agreement: (n) thỏa thuận
Terms: (n) điều khoản
Clarify: (v) làm rõ
Security: (n) bảo mật
Partner: (n) đối tác
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Agreement: (n) thỏa thuận
Terms: (n) điều khoản
Clarify: (v) làm rõ
Security: (n) bảo mật
Partner: (n) đối tác
Luyện tập thêm về bài học này: