Từ Vựng:
Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng
Budget: (n) ngân sách
Optimize: (v) tối ưu hóa
Performance: (n) hiệu suất
Approval: (n) sự phê duyệt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng
Budget: (n) ngân sách
Optimize: (v) tối ưu hóa
Performance: (n) hiệu suất
Approval: (n) sự phê duyệt
Luyện tập thêm về bài học này: