Từ Vựng:
Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng
Biased: (adj) thiên vị, lệch
Data: (n) dữ liệu
Fair: (adj) công bằng
Pattern: (n) mẫu, khuôn mẫu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng
Biased: (adj) thiên vị, lệch
Data: (n) dữ liệu
Fair: (adj) công bằng
Pattern: (n) mẫu, khuôn mẫu
Luyện tập thêm về bài học này: