Từ Vựng:
Roi: (n) lợi tức đầu tư
Initiative: (n) sáng kiến
Cost: (n) chi phí
Training: (n) đào tạo
Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Roi: (n) lợi tức đầu tư
Initiative: (n) sáng kiến
Cost: (n) chi phí
Training: (n) đào tạo
Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi
Luyện tập thêm về bài học này: