Từ Vựng:
Onboarding: (n) quá trình giới thiệu và đào tạo nhân viên mới
Workflow: (n) quy trình làm việc
Version control: (n) quản lý phiên bản
Database: (n) cơ sở dữ liệu
Experiment: (n) thí nghiệm; (v) thử nghiệm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Onboarding: (n) quá trình giới thiệu và đào tạo nhân viên mới
Workflow: (n) quy trình làm việc
Version control: (n) quản lý phiên bản
Database: (n) cơ sở dữ liệu
Experiment: (n) thí nghiệm; (v) thử nghiệm
Luyện tập thêm về bài học này: