Từ Vựng:
Constructive: (adj) mang tính xây dựng
Evaluation: (n) sự đánh giá
Strengths: (n) điểm mạnh
Improvement: (n) sự cải thiện
Honest: (adj) trung thực
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Constructive: (adj) mang tính xây dựng
Evaluation: (n) sự đánh giá
Strengths: (n) điểm mạnh
Improvement: (n) sự cải thiện
Honest: (adj) trung thực
Luyện tập thêm về bài học này: