Từ Vựng:
Crown: (n) mão răng
Ceramic: (n) gốm sứ
Occlusal: (adj) thuộc mặt nhai
Floss: (n) chỉ nha khoa
Sticky: (adj) dính, nhớt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Crown: (n) mão răng
Ceramic: (n) gốm sứ
Occlusal: (adj) thuộc mặt nhai
Floss: (n) chỉ nha khoa
Sticky: (adj) dính, nhớt
Luyện tập thêm về bài học này: