Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Tư Vấn Các Lựa Chọn Xử Lý Chân Răng Gãy – Advanced Level

🎧 Tư Vấn Các Lựa Chọn Xử Lý Chân Răng Gãy
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Fractured: (adj) bị gãy

Surgery: (n) phẫu thuật

Anesthesia: (n) gây mê

Monitoring: (n) sự theo dõi

Symptoms: (n) triệu chứng


Luyện tập thêm về bài học này: