Từ Vựng:
Partial denture: (n) hàm giả bán phần
Ridge resorption: (n) sự tiêu xương ổ răng
Implant: (n) cấy ghép (răng); (v) cấy ghép (răng)
Bone: (n) xương
Fit: (v) vừa khít; (n) sự vừa khít
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Partial denture: (n) hàm giả bán phần
Ridge resorption: (n) sự tiêu xương ổ răng
Implant: (n) cấy ghép (răng); (v) cấy ghép (răng)
Bone: (n) xương
Fit: (v) vừa khít; (n) sự vừa khít
Luyện tập thêm về bài học này: