Từ Vựng:
Hypertension: (n) cao huyết áp
Medicine: (n) thuốc
Surgery: (n) phẫu thuật
Test: (n) xét nghiệm; (v) kiểm tra
Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Hypertension: (n) cao huyết áp
Medicine: (n) thuốc
Surgery: (n) phẫu thuật
Test: (n) xét nghiệm; (v) kiểm tra
Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này: