Từ Vựng:
Impression: (n) dấu hàm
Denture: (n) hàm giả
Wax: (n) sáp
Fit: (v) vừa khít; (n) sự vừa khít
Mold: (v) tạo khuôn; (n) khuôn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Impression: (n) dấu hàm
Denture: (n) hàm giả
Wax: (n) sáp
Fit: (v) vừa khít; (n) sự vừa khít
Mold: (v) tạo khuôn; (n) khuôn
Luyện tập thêm về bài học này: