Từ Vựng:
Periodontal: (adj) thuộc về nha chu
Inflammation: (n) viêm
Diabetes: (n) bệnh tiểu đường
Infection: (n) nhiễm trùng
Control: (v) kiểm soát; (n) sự kiểm soát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Periodontal: (adj) thuộc về nha chu
Inflammation: (n) viêm
Diabetes: (n) bệnh tiểu đường
Infection: (n) nhiễm trùng
Control: (v) kiểm soát; (n) sự kiểm soát
Luyện tập thêm về bài học này: