Từ Vựng:
Biopsy: (n) sinh thiết
Radiolucency: (n) vùng trong suốt trên phim X-quang
Numb: (adj) tê; (v) làm tê
Outpatient: (n) bệnh nhân ngoại trú
Infection: (n) nhiễm trùng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Biopsy: (n) sinh thiết
Radiolucency: (n) vùng trong suốt trên phim X-quang
Numb: (adj) tê; (v) làm tê
Outpatient: (n) bệnh nhân ngoại trú
Infection: (n) nhiễm trùng
Luyện tập thêm về bài học này: