Từ Vựng:
Rubber dam: (n) đê cao su
Breathing: (n) sự thở
Treatment: (n) điều trị
Pressure: (n) áp lực
Safe: (adj) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Rubber dam: (n) đê cao su
Breathing: (n) sự thở
Treatment: (n) điều trị
Pressure: (n) áp lực
Safe: (adj) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này: