Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lần Khám Răng Đầu Tiên Dùng Kỹ Thuật Nói – Chỉ – Làm – Easy Level

Check-up
(n) kiểm tra sức khỏe răng miệng
Mirror
(n) gương nha khoa
Teeth
(n) răng
Gently
(adv) nhẹ nhàng
Tickles
(v) làm ngứa ngáy, kích thích nhẹ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Check-up
Mirror
Teeth
Gently
Tickles
(v) làm ngứa ngáy, kích thích nhẹ
(n) răng
(adv) nhẹ nhàng
(n) kiểm tra sức khỏe răng miệng
(n) gương nha khoa

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Check-up” mean?
4. What does “Mirror” mean?
5. What does “Teeth” mean?
6. What does “Gently” mean?
7. What does “Tickles” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: