Từ Vựng:
Consent: (n) sự đồng ý
Fluoride: (n) florua
Varnish: (n) vecni
Cavities: (n) sâu răng
Side effects: (n) tác dụng phụ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Consent: (n) sự đồng ý
Fluoride: (n) florua
Varnish: (n) vecni
Cavities: (n) sâu răng
Side effects: (n) tác dụng phụ
Luyện tập thêm về bài học này: