Từ Vựng:
Scared: (adj) sợ hãi
Story: (n) câu chuyện
Brave: (adj) dũng cảm
Sticker: (n) nhãn dán
Reward: (n) phần thưởng; (v) thưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Scared: (adj) sợ hãi
Story: (n) câu chuyện
Brave: (adj) dũng cảm
Sticker: (n) nhãn dán
Reward: (n) phần thưởng; (v) thưởng
Luyện tập thêm về bài học này: