Từ Vựng:
Compromise: (n) sự thỏa hiệp; (v) thỏa hiệp
Features: (n) đặc điểm, tính năng
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Middle ground: (n) điểm trung gian, giải pháp hòa giải
Prioritize: (v) ưu tiên xử lý, sắp xếp theo thứ tự ưu tiên
Luyện tập thêm về bài học này: