Từ Vựng:
Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý
Document: (n) tài liệu
Unusual: (adj) bất thường
Identity: (n) danh tính
Withdraw: (v) rút lui; rút (răng)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý
Document: (n) tài liệu
Unusual: (adj) bất thường
Identity: (n) danh tính
Withdraw: (v) rút lui; rút (răng)
Luyện tập thêm về bài học này: