Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới Thiệu Ca Răng Khôn Phức Tạp – Easy Level

Impacted
(adj) bị kẹt, bị chèn ép (thường dùng cho răng khôn không mọc được)
Nerve
(n) dây thần kinh
Swelling
(n) sự sưng, chỗ sưng
Panoramic
(adj) toàn cảnh (thường dùng cho phim X-quang toàn cảnh hàm mặt)
Referral
(n) sự giới thiệu bệnh nhân đến bác sĩ chuyên khoa khác

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Impacted
Nerve
Swelling
Panoramic
Referral
(n) sự giới thiệu bệnh nhân đến bác sĩ chuyên khoa khác
(n) dây thần kinh
(adj) toàn cảnh (thường dùng cho phim X-quang toàn cảnh hàm mặt)
(adj) bị kẹt, bị chèn ép (thường dùng cho răng khôn không mọc được)
(n) sự sưng, chỗ sưng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Impacted” mean?
4. What does “Nerve” mean?
5. What does “Swelling” mean?
6. What does “Panoramic” mean?
7. What does “Referral” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: