Từ Vựng:
Osteoradionecrosis: (n) hoại tử xương do tia xạ
Radiation: (n) bức xạ
Exposed: (adj) bị lộ, để lộ (răng, mô)
Therapy: (n) liệu pháp, phương pháp điều trị
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Osteoradionecrosis: (n) hoại tử xương do tia xạ
Radiation: (n) bức xạ
Exposed: (adj) bị lộ, để lộ (răng, mô)
Therapy: (n) liệu pháp, phương pháp điều trị
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: