Từ Vựng:
Extraction: (n) nhổ răng
Infective: (adj) có khả năng gây nhiễm trùng
Endocarditis: (n) viêm nội tâm mạc
Screening: (n) sàng lọc
Valve: (n) van (trong cơ thể)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Extraction: (n) nhổ răng
Infective: (adj) có khả năng gây nhiễm trùng
Endocarditis: (n) viêm nội tâm mạc
Screening: (n) sàng lọc
Valve: (n) van (trong cơ thể)
Luyện tập thêm về bài học này: