Từ Vựng:
Shade: (n) bóng râm; (n) sắc độ
Veneer: (n) lớp phủ mỏng (trên răng)
Porcelain: (n) sứ (dùng trong nha khoa)
Sample: (n) mẫu thử
Natural: (adj) tự nhiên
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Shade: (n) bóng râm; (n) sắc độ
Veneer: (n) lớp phủ mỏng (trên răng)
Porcelain: (n) sứ (dùng trong nha khoa)
Sample: (n) mẫu thử
Natural: (adj) tự nhiên
Luyện tập thêm về bài học này: