Từ Vựng:
Interim: (adj) tạm thời
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Inventory: (n) hàng tồn kho
Revenue: (n) doanh thu
Controls: (n) các biện pháp kiểm soát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Interim: (adj) tạm thời
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Inventory: (n) hàng tồn kho
Revenue: (n) doanh thu
Controls: (n) các biện pháp kiểm soát
Luyện tập thêm về bài học này: