Flashcards và Quiz Từ Vựng: Vận Động Cải Thiện Quyền Tiếp Cận Nhân Đạo – Medium Level

Advocacy
(n) sự vận động, sự ủng hộ
Humanitarian
(adj) thuộc về nhân đạo; (n) người làm công tác nhân đạo
Restricted
(adj) bị hạn chế
Trust
(v) tin tưởng; (n) sự tin cậy, lòng tin

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Advocacy
Humanitarian
Restricted
Trust
(adj) thuộc về nhân đạo; (n) người làm công tác nhân đạo
(adj) bị hạn chế
(n) sự vận động, sự ủng hộ
(v) tin tưởng; (n) sự tin cậy, lòng tin

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Advocacy” mean?
4. What does “Humanitarian” mean?
5. What does “Restricted” mean?
6. What does “Trust” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: